Kanji

Chữ 只 (CHỈ) nghĩa là gì?

只 đọc Hán-Việt là CHỈ, nghĩa là chỉ, chỉ có.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchỉ
Âm Onシ
Âm Kunただ
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chỉÂm On シÂm Kun ただ
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

chỉ, chỉ có

Mẹo nhớ

Từ miệng 口 buông ra hai nét ハ ngắn, ý rằng CHỈ có bấy nhiêu.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.