Từ vựng

文句 (もんく, monku) nghĩa là gì?

文句 (もんく, monku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời phàn nàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもんく
Romajimonku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
もんく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonku

lời phàn nàn

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ lời than phiền, sự kêu ca, phản đốicomplaint; grumbling; objection
  2. 2danh từ câu chữ, cách nói, lời lẽphrase; words; expression

Câu ví dụ

  • Anh ta lúc nào cũng chỉ phàn nàn.

  • Tôi không có gì phàn nàn về món này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.