Kanji

Chữ 卯 (MÃO) nghĩa là gì?

卯 đọc Hán-Việt là MÃO, nghĩa là mão (chi thứ tư, con thỏ); giờ Mão.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmão
Âm Onボウ、モウ
Âm Kunう
Số nét5
Bộ thủ chính卩 (tiết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mãoÂm On ボウ、モウÂm Kun う
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

mão (chi thứ tư, con thỏ); giờ Mão

Mẹo nhớ

Hai cánh cửa cong 卩 mở đôi lúc sáng sớm, ứng với chi MÃO con thỏ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.