Từ vựng

勤勉 (きんべん, kinben) nghĩa là gì?

勤勉 (きんべん, kinben) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm chỉ, cần cù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんべん
Romajikinben
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きんべん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinben

chăm chỉ, cần cù

  1. 1tính từ -na · danh từ diligent; hard-working; industrious

Câu ví dụ

  • Làm việc chăm chỉ là bí quyết của thành công.

  • Anh ấy được tin cậy vì tính cách chăm chỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.