Từ vựng
勤勉 (きんべん, kinben) nghĩa là gì?
勤勉 (きんべん, kinben) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm chỉ, cần cù.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんべん |
|---|
| Romaji | kinben |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinben
chăm chỉ, cần cù
- 1tính từ -na · danh từ diligent; hard-working; industrious
Câu ví dụ
勤勉に働くことが成功の秘訣だ。
Làm việc chăm chỉ là bí quyết của thành công.
彼は勤勉な性格で信頼されている。
Anh ấy được tin cậy vì tính cách chăm chỉ.