Kanji

Chữ 励 (LỆ) nghĩa là gì?

励 đọc Hán-Việt là LỆ, nghĩa là khích lệ, cần cù, gắng sức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlệ
Âm Onレイ
Âm Kunはげ.む、はげ.ます
Số nét7
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lệÂm On レイÂm Kun はげ.む、はげ.ます
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

khích lệ, cần cù, gắng sức

Mẹo nhớ

Dưới vách 厂, mang vạn 万 phần sức 力 để tự KHÍCH LỆ, CỐ GẮNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 励むはげむnỗ lực, chuyên tâm
  • 奨励しょうれいkhuyến khích, cổ vũ
  • 激励げきれいkhích lệ, cổ vũ
  • 励ますはげますđộng viên, khích lệ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.