Từ vựng
励む (はげむ, hagemu) nghĩa là gì?
励む (はげむ, hagemu) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗ lực, chuyên tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はげむ |
|---|
| Romaji | hagemu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghagemu
nỗ lực, chuyên tâm
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to work hard; to try hard; to strive
Câu ví dụ
彼は毎日研究に励んでいる。
Anh ấy hàng ngày chuyên tâm nghiên cứu.
学生たちは試験勉強に励んだ。
Các học sinh đã nỗ lực học ôn thi.