Từ vựng

励む (はげむ, hagemu) nghĩa là gì?

励む (はげむ, hagemu) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗ lực, chuyên tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはげむ
Romajihagemu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はげむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghagemu

nỗ lực, chuyên tâm

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to work hard; to try hard; to strive

Câu ví dụ

  • Anh ấy hàng ngày chuyên tâm nghiên cứu.

  • Các học sinh đã nỗ lực học ôn thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.