Từ vựng

奨励 (しょうれい, shourei) nghĩa là gì?

奨励 (しょうれい, shourei) trong tiếng Nhật nghĩa là khuyến khích, cổ vũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうれい
Romajishourei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうれい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshourei

khuyến khích, cổ vũ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ encouragement; promotion; inducement

Câu ví dụ

  • Nhà trường khuyến khích việc đọc sách.

  • Chính phủ đang khuyến khích tiết kiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.