Kanji

Chữ 冶 (DÃ) nghĩa là gì?

冶 đọc Hán-Việt là DÃ, nghĩa là luyện kim, nấu chảy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdã
Âm Onヤ
Âm Kunい.る
Số nét7
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dãÂm On ヤÂm Kun い.る
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

luyện kim, nấu chảy

Mẹo nhớ

Băng 冫 tan trong lò miệng lớn 口 rồi đúc 厶 thành kim loại, đó là LUYỆN KIM, NẤU CHẢY.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.