Từ vựng
励ます (はげます, hagemasu) nghĩa là gì?
励ます (はげます, hagemasu) trong tiếng Nhật nghĩa là động viên, khích lệ.
| Cách đọc | はげます |
|---|---|
| Romaji | hagemasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
励ますはげます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghagemasu
động viên, khích lệ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ động viên, khích lệ, cổ vũto encourage; to cheer on; to cheer (someone) up
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ (lỗi thời) cất cao (giọng), lên giọngto raise (one's voice)
Câu ví dụ
失敗した友人を優しく励ました。
Tôi đã dịu dàng động viên người bạn vừa thất bại.
監督は選手たちを大声で励ました。
Huấn luyện viên đã lớn tiếng khích lệ các cầu thủ.