Từ vựng

励ます (はげます, hagemasu) nghĩa là gì?

励ます (はげます, hagemasu) trong tiếng Nhật nghĩa là động viên, khích lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはげます
Romajihagemasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はげます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghagemasu

động viên, khích lệ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ động viên, khích lệ, cổ vũto encourage; to cheer on; to cheer (someone) up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ (lỗi thời) cất cao (giọng), lên giọngto raise (one's voice)

Câu ví dụ

  • Tôi đã dịu dàng động viên người bạn vừa thất bại.

  • Huấn luyện viên đã lớn tiếng khích lệ các cầu thủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.