Kanji

Chữ 即 (TỨC) nghĩa là gì?

即 đọc Hán-Việt là TỨC, nghĩa là ngay lập tức; tức là.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttức
Âm Onソク
Âm Kunつ.く、つ.ける、すなわ.ち
Số nét7
Bộ thủ chính卩 (tiết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tứcÂm On ソクÂm Kun つ.く、つ.ける、すなわ.ち
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

ngay lập tức; tức là

Mẹo nhớ

Vừa ngồi 卩 xuống bên mâm cơm 艮 là ăn NGAY LẬP TỨC.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 即するそくするphù hợp, dựa sát vào
  • 即座にそくざにngay lập tức, tại chỗ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.