Kanji
Chữ 削 (TƯỚC) nghĩa là gì?
削 đọc Hán-Việt là TƯỚC, nghĩa là gọt, bào, xén.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tước |
|---|
| Âm On | サク |
|---|
| Âm Kun | けず.る、はつ.る、そ.ぐ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 刀 (đao) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
削tướcÂm On サクÂm Kun けず.る、はつ.る、そ.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
gọt, bào, xén
Mẹo nhớ
Dùng dao đứng 刂 gọt khối 肖 nhỏ dần — nhớ GỌT, BÀO và CẮT GIẢM.
Từ ghép tiêu biểu
- 削るけずるgọt, bào; cắt giảm, xóa bỏ
- 削減さくげんcắt giảm, giảm bớt
- 削除さくじょxóa bỏ, loại bỏ
Từ vựng khác có chữ này
- 原価を削減するげんかをさくげんするcắt giảm giá vốn, chi phí gốc