Từ vựng

削除 (さくじょ, sakujo) nghĩa là gì?

削除 (さくじょ, sakujo) trong tiếng Nhật nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくじょ
Romajisakujo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さくじょ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakujo

xóa bỏ, loại bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ deletion; elimination; erasure

Câu ví dụ

  • Tôi đã xóa file bị nhầm.

  • Câu này dài quá nên hãy xóa đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.