Kanji

Chữ 僚 (LIÊU) nghĩa là gì?

僚 đọc Hán-Việt là LIÊU, nghĩa là đồng liêu, đồng nghiệp; quan lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliêu
Âm Onリョウ
Số nét14
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liêuÂm On リョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

đồng liêu, đồng nghiệp; quan lại

Mẹo nhớ

Người 亻 làm chung dưới mặt trời 日 những việc lớn 大, ấy là ĐỒNG LIÊU, ĐỒNG NGHIỆP.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 同僚どうりょうđồng nghiệp
  • 官僚かんりょうquan chức, bộ máy quan liêu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.