Kanji

Chữ 嘉 (GIA) nghĩa là gì?

嘉 đọc Hán-Việt là GIA, nghĩa là khen ngợi, tán thưởng; tốt lành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgia
Âm Onカ
Âm Kunよみ.する、よい
Số nét14
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giaÂm On カÂm Kun よみ.する、よい
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

khen ngợi, tán thưởng; tốt lành

Mẹo nhớ

Kẻ sĩ 士 gắng sức 力 nên được miệng 口 KHEN NGỢI, mừng điều tốt lành.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.