Từ vựng

同僚 (どうりょう, douryou) nghĩa là gì?

同僚 (どうりょう, douryou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうりょう
Romajidouryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どうりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouryou

đồng nghiệp

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ coworker; co-worker; colleague

Câu ví dụ

  • Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.

  • Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.