Từ vựng

官僚 (かんりょう, kanryou) nghĩa là gì?

官僚 (かんりょう, kanryou) trong tiếng Nhật nghĩa là quan chức, bộ máy quan liêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんりょう
Romajikanryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かんりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanryou

quan chức, bộ máy quan liêu

  1. 1danh từ bureaucrat; government official; bureaucracy

Câu ví dụ

  • Ông ấy là quan chức của chính phủ.

  • Quan chức đã công bố chính sách mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.