Từ vựng
官僚 (かんりょう, kanryou) nghĩa là gì?
官僚 (かんりょう, kanryou) trong tiếng Nhật nghĩa là quan chức, bộ máy quan liêu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんりょう |
|---|
| Romaji | kanryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanryou
quan chức, bộ máy quan liêu
- 1danh từ bureaucrat; government official; bureaucracy
Câu ví dụ
彼は政府の官僚です。
Ông ấy là quan chức của chính phủ.
官僚が新しい政策を発表した。
Quan chức đã công bố chính sách mới.