Kanji

Chữ 促 (XÚC) nghĩa là gì?

促 đọc Hán-Việt là XÚC, nghĩa là thúc giục, đôn đốc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxúc
Âm Onソク
Âm Kunうなが.す
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xúcÂm On ソクÂm Kun うなが.す
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thúc giục, đôn đốc

Mẹo nhớ

Người 亻 vừa gọi 口 vừa giậm chân 足 giục kẻ chậm bước, ấy là THÚC GIỤC.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 促すうながすthúc giục, khuyến khích; thúc đẩy
  • 促進そくしんthúc đẩy, xúc tiến
  • 催促さいそくthúc giục, đòi hỏi

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.