Kanji

Chữ 俊 (TUẤN) nghĩa là gì?

俊 đọc Hán-Việt là TUẤN, nghĩa là tuấn tú, tài giỏi xuất chúng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuấn
Âm Onシュン
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuấnÂm On シュン
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tuấn tú, tài giỏi xuất chúng

Mẹo nhớ

Người 亻 với đôi chân 儿 nhanh nhẹn vượt lên đến sau 夂 cùng, thật TÀI GIỎI XUẤT CHÚNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.