Kanji

Chữ 侵 (XÂM) nghĩa là gì?

侵 đọc Hán-Việt là XÂM, nghĩa là xâm phạm, xâm lược.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxâm
Âm Onシン
Âm Kunおか.す
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xâmÂm On シンÂm Kun おか.す
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

xâm phạm, xâm lược

Mẹo nhớ

Người 亻 lấy tay 又 lén vén mái 冖 mà lẻn vào để XÂM PHẠM, XÂM LƯỢC.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 侵すおかすxâm phạm, xâm lấn; gây hại
  • 侵入しんにゅうxâm nhập, đột nhập
  • 侵略しんりゃくxâm lược, xâm chiếm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.