Từ vựng

促す (うながす, unagasu) nghĩa là gì?

促す (うながす, unagasu) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc giục, khuyến khích; thúc đẩy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうながす
Romajiunagasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うながす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunagasu

thúc giục, khuyến khích; thúc đẩy

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thúc giục, nhắc nhở, khiến ai chú ý tớito urge; to encourage; to press
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thúc đẩy, kích thích, đẩy nhanh (sự phát triển, tăng trưởng)to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken

Câu ví dụ

  • Bác sĩ đã khuyến khích tôi bỏ thuốc.

  • Có tấm biển nhắc nhở cảnh báo được dựng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.