Từ vựng
促す (うながす, unagasu) nghĩa là gì?
促す (うながす, unagasu) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc giục, khuyến khích; thúc đẩy.
| Cách đọc | うながす |
|---|---|
| Romaji | unagasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
促すうながす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunagasu
thúc giục, khuyến khích; thúc đẩy
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ thúc giục, nhắc nhở, khiến ai chú ý tớito urge; to encourage; to press
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ thúc đẩy, kích thích, đẩy nhanh (sự phát triển, tăng trưởng)to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken
Câu ví dụ
医者は禁煙を促した。
Bác sĩ đã khuyến khích tôi bỏ thuốc.
注意を促す看板が立っている。
Có tấm biển nhắc nhở cảnh báo được dựng lên.