Từ vựng
促進 (そくしん, sokushin) nghĩa là gì?
促進 (そくしん, sokushin) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc đẩy, xúc tiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そくしん |
|---|
| Romaji | sokushin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsokushin
thúc đẩy, xúc tiến
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ promotion; acceleration; encouragement
Câu ví dụ
運動は血行促進に効果がある。
Vận động có hiệu quả thúc đẩy tuần hoàn máu.
政府は経済の促進を図っている。
Chính phủ đang tìm cách thúc đẩy kinh tế.