Từ vựng

侵略 (しんりゃく, shinryaku) nghĩa là gì?

侵略 (しんりゃく, shinryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんりゃく
Romajishinryaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんりゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinryaku

xâm lược, xâm chiếm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ invasion (e.g. of a country); raid; aggression

Câu ví dụ

  • Chuẩn bị đề phòng sự xâm lược từ nước láng giềng.

  • Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã từng bị xâm lược.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.