Từ vựng

侵入 (しんにゅう, shinnyuu) nghĩa là gì?

侵入 (しんにゅう, shinnyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là xâm nhập, đột nhập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんにゅう
Romajishinnyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんにゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinnyuu

xâm nhập, đột nhập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ invasion; incursion; raid

Câu ví dụ

  • Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.

  • Cấm người không phận sự xâm nhập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.