Từ vựng

介入 (かいにゅう, kainyuu) nghĩa là gì?

介入 (かいにゅう, kainyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là can thiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいにゅう
Romajikainyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいにゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkainyuu

can thiệp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ intervention

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã can thiệp vào thị trường.

  • Không nên can thiệp vào chuyện của người khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.