Từ vựng

介抱 (かいほう, kaihou) nghĩa là gì?

介抱 (かいほう, kaihou) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc, trông nom người bệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいほう
Romajikaihou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいほう
N1 · ước tính theo khung JLPTkaihou

chăm sóc, trông nom người bệnh

Câu ví dụ

  • Tôi đã chăm sóc người bạn say rượu.

  • Tôi đã đỡ và chăm sóc cụ già bị ngã.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.