Từ vựng
介抱 (かいほう, kaihou) nghĩa là gì?
介抱 (かいほう, kaihou) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc, trông nom người bệnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいほう |
|---|
| Romaji | kaihou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkaihou
chăm sóc, trông nom người bệnh
Câu ví dụ
酔った友人を介抱した。
Tôi đã chăm sóc người bạn say rượu.
倒れた老人を介抱してあげた。
Tôi đã đỡ và chăm sóc cụ già bị ngã.