Từ vựng
了解 (りょうかい, ryoukai) nghĩa là gì?
了解 (りょうかい, ryoukai) trong tiếng Nhật nghĩa là hiểu rõ, đồng ý, đã rõ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りょうかい |
|---|
| Romaji | ryoukai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryoukai
hiểu rõ, đồng ý, đã rõ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hiểu, sự chấp thuận, sự đồng ýcomprehension; consent; understanding
- 2thán từ rõ!, đã hiểu!, được rồi!OK; roger
Câu ví dụ
彼の説明で状況を了解した。
Tôi đã hiểu rõ tình hình qua lời giải thích của anh ấy.
了解しました、すぐ向かいます。
Đã rõ, tôi sẽ đến ngay.