Kanji

Chữ 乏 (PHẠP) nghĩa là gì?

乏 đọc Hán-Việt là PHẠP, nghĩa là thiếu thốn, khan hiếm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphạp
Âm Onボウ
Âm Kunとぼ.しい、とも.しい
Số nét4
Bộ thủ chính丿 (phiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phạpÂm On ボウÂm Kun とぼ.しい、とも.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

thiếu thốn, khan hiếm

Mẹo nhớ

Một nét phẩy 丿 rơi khỏi con đường 之, đồ vật cứ vơi dần cho tới lúc THIẾU THỐN.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 欠乏けつぼうthiếu hụt, khan hiếm
  • 窮乏きゅうぼうnghèo túng, thiếu thốn
  • 乏しいとぼしいthiếu thốn, khan hiếm, nghèo nàn

Từ vựng khác có chữ này

  • 貧乏びんぼうnghèo túng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.