Từ vựng

欠乏 (けつぼう, ketsubou) nghĩa là gì?

欠乏 (けつぼう, ketsubou) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu hụt, khan hiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけつぼう
Romajiketsubou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けつぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketsubou

thiếu hụt, khan hiếm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ deficiency; insufficiency; shortage

Câu ví dụ

  • Kế hoạch bị hủy bỏ vì thiếu hụt vốn.

  • Thiếu hụt vitamin dẫn đến tình trạng sức khỏe kém.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.