Từ vựng
欠乏 (けつぼう, ketsubou) nghĩa là gì?
欠乏 (けつぼう, ketsubou) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếu hụt, khan hiếm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けつぼう |
|---|
| Romaji | ketsubou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketsubou
thiếu hụt, khan hiếm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ deficiency; insufficiency; shortage
Câu ví dụ
資金の欠乏で計画が中止された。
Kế hoạch bị hủy bỏ vì thiếu hụt vốn.
ビタミンの欠乏は体調不良を招く。
Thiếu hụt vitamin dẫn đến tình trạng sức khỏe kém.