← Tất cả bài

Làm thêm (baito) ở cửa hàng tiện lợi: việc gì, tiếng Nhật nào

Konbini là nơi nhiều du học sinh làm thêm đầu tiên. Công việc thực ra khá nhiều, và tiếng Nhật ở đó rất đều đặn.

Làm thêm (baito) ở cửa hàng tiện lợi: việc gì, tiếng Nhật nào
  • Việc gồm thanh toán ở quầy, xếp hàng lên kệ, dọn dẹp, và đôi khi nhận bưu kiện, bán món nóng.
  • Du học sinh thường được làm thêm tối đa khoảng 28 giờ một tuần nếu có giấy phép.
  • Mấy câu chào khách lặp lại hằng ngày, nên học thuộc là dùng được ngay.

仕事の内容

Làm thêm ở konbini là một trong những việc được du học sinh ưa chuộng.

Công việc không chỉ là nhận tiền ở quầy.

Sáng và tối hàng như cơm hộp, đồ uống được giao đến, và bạn xếp lên kệ.

Có cửa hàng còn chuẩn bị món nóng như gà rán.

Đôi khi bạn còn giúp khách gửi hoặc nhận bưu kiện.

Cuối cùng là dọn dẹp bên trong và bên ngoài cửa hàng.

働くためのルール

Du học sinh phải xin giấy phép được làm thêm rồi mới bắt đầu.

Số giờ được làm thông thường tối đa hai mươi tám giờ một tuần.

Lương theo giờ khác nhau tùy khu vực và khung giờ, nên hãy hỏi kỹ lúc phỏng vấn.

Khi đi phỏng vấn, bạn mang theo sơ yếu lý lịch và thẻ lưu trú.

Đến cửa hàng, bạn mặc đồng phục, gắn bảng tên rồi ra gặp khách.

Công việc ban đêm thường lương theo giờ cao hơn một chút, nhưng hãy quyết định sau khi tính thời gian học.

Nếu không đến lớp được thì tiếp tục làm thêm là không tốt.

レジの日本語

Ở quầy bạn dùng đi dùng lại cùng những câu mỗi ngày.

Khi khách đến, bạn nói “Xin chào quý khách”.

Khi nhận tiền bạn nói “Tôi xin nhận”, và khi trả tiền thừa thì nói “Xin gửi lại ạ”.

“Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?” và “Quý khách có cần túi không ạ?” cũng là những câu hay gặp.

Với người mua rượu hoặc thuốc lá, bạn nhờ họ bấm nút xác nhận tuổi.

Lúc đầu có sai cũng không sao, khi không hiểu hãy hỏi người đi trước.

Nếu nơi làm gần nhà, bạn không cần lo về giờ tàu.

Có rất nhiều du học sinh nói rằng trong lúc nói chuyện với khách, tiếng Nhật của họ đã giỏi lên.

Từ trong bài

留学生りゅうがくせい
du học sinh
面接めんせつ
phỏng vấn
履歴書りれきしょ
sơ yếu lý lịch
時給じきゅう
lương theo giờ
制服せいふく
đồng phục
お客さんおきゃくさん
khách hàng
掃除そうじ
dọn dẹp
先輩せんぱい
người đi trước, tiền bối