Từ vựng

留学生 (りゅうがくせい, ryuugakusei) nghĩa là gì?

留学生 (りゅうがくせい, ryuugakusei) trong tiếng Nhật nghĩa là du học sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうがくせい
Romajiryuugakusei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
りゅうがくせい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryuugakusei

du học sinh

GenkiGenki 1
  1. 1danh từ overseas student; exchange student

Câu ví dụ

  • Anh ấy là du học sinh.

  • Tôi đã kết bạn với du học sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.