Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ ご安全に là gì?
Chúc an toàn (câu chào ở công trường) ("Stay safe" (site greeting))
| Thuật ngữ | ご安全に |
|---|---|
| Cách đọc | ごあんぜんに |
| Hán-Việt | AN TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Chúc an toàn (câu chào ở công trường) |
| Tiếng Anh | "Stay safe" (site greeting) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Câu chào riêng của công trường, nhà máy Nhật, dùng cả khi gặp, khi chia tay và để kết thúc 朝礼 — thay cho おはようございます hay お疲れさまです. Nghe ai nói ご安全に thì đáp lại đúng câu đó.
Lưu ý & thực tế
Không phải nơi nào cũng dùng, nhưng ở công trường đã dùng thì không đáp lại bị coi là thiếu lễ. Cuối 朝礼 thường cả công trường cùng hô 今日も一日ご安全に!
Câu ví dụ trong công việc
朝礼の最後に、全員で「ご安全に」と言います。
Cuối buổi họp đầu ngày, mọi người cùng nói "Chúc an toàn".
現場で人とすれ違ったら、「ご安全に」とあいさつします。
Ở công trường, gặp ai đi ngang thì chào "Chúc an toàn".