Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 養生ネット(ようじょうネット) là gì?

Lưới che chắn (Debris net)

Thông tin thuật ngữ 養生ネット
Thuật ngữ養生ネット
Cách đọcようじょうネット
Hán-ViệtDƯỠNG SINH
Nghĩa tiếng ViệtLưới che chắn
Tiếng AnhDebris net
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lưới phủ mặt ngoài giàn giáo hoặc giăng ở lỗ mở, để vật nhỏ và bụi không rơi ra ngoài, không văng sang đường và nhà bên cạnh. Lưới đỡ người rơi là loại khác (安全ネット), phải chịu lực lớn hơn nhiều.

Lưu ý & thực tế

養生 ở công trường có hai nghĩa: bảo dưỡng bê tông, và che chắn bảo vệ (養生シート, 養生テープ). 養生ネット thuộc nghĩa thứ hai.

Câu ví dụ trong công việc

Giăng lưới che phía ngoài giàn giáo.

Trước khi bão đến, chúng tôi gấp lưới che lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe