Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 作業床 là gì?
Sàn công tác (Working platform)
| Thuật ngữ | 作業床 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょうゆか |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP SÀNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Sàn công tác |
| Tiếng Anh | Working platform |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mặt sàn để đứng làm việc ở trên cao: sàn giàn giáo, sàn thao tác tạm. Luật an toàn Nhật yêu cầu nơi làm việc cao từ 2 m trở lên phải có 作業床 và lan can ở mép; chỉ khi thật sự không làm được 作業床 mới thay bằng lưới và dây an toàn.
Lưu ý & thực tế
Đọc さぎょうゆか (床 = ゆか, sàn), không phải さぎょうどこ.
Câu ví dụ trong công việc
この高さで作業するなら、作業床を設けてください。
Nếu làm việc ở độ cao này thì hãy làm sàn công tác.