Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 上下作業(じょうげさぎょう) là gì?

Làm việc chồng tầng (trên và dưới cùng lúc) (Simultaneous work above and below)

Thông tin thuật ngữ 上下作業
Thuật ngữ上下作業
Cách đọcじょうげさぎょう
Hán-ViệtTHƯỢNG HẠ TÁC NGHIỆP
Nghĩa tiếng ViệtLàm việc chồng tầng (trên và dưới cùng lúc)
Tiếng AnhSimultaneous work above and below
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Hai đội làm việc cùng lúc ở trên và ngay bên dưới nhau — đội trên làm rơi vật là trúng đội dưới. Về nguyên tắc phải tránh: kỹ sư xếp lại giờ hoặc chỗ làm khi lập tiến độ; nếu bắt buộc thì phải có lưới, mái che và người canh.

Lưu ý & thực tế

Hay phát hiện ở 昼礼 khi xem việc ngày mai của các đội: hai đội ghi cùng vị trí mà khác tầng là dấu hiệu.

Câu ví dụ trong công việc

Để không thành làm việc chồng tầng, tôi đã xếp giờ làm của hai đội lệch nhau.

Làm việc chồng tầng về nguyên tắc bị cấm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe