Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 足場 là gì?
Giàn giáo (Scaffolding)
| Thuật ngữ | 足場 |
|---|---|
| Cách đọc | あしば |
| Hán-Việt | TÚC TRƯỜNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Giàn giáo |
| Tiếng Anh | Scaffolding |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kết cấu tạm dựng quanh hoặc trong toà nhà để người đứng làm việc trên cao. Thợ dựng giàn giáo gọi là とび. Lắp, tháo giàn giáo phải có người có chứng chỉ chỉ huy, và phải kiểm tra trước khi bắt đầu làm mỗi ngày.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa bóng của 足場 là "chỗ đứng, bàn đạp" (足場を固める = củng cố chỗ đứng). Ở công trường thì luôn là giàn giáo.
Câu ví dụ trong công việc
足場の点検をしてから、作業を始めてください。
Kiểm tra giàn giáo xong rồi mới bắt đầu làm nhé.
強風のときは、足場の上での作業を中止します。
Khi gió mạnh sẽ dừng làm việc trên giàn giáo.