Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 内訳書 là gì?
Bảng chi tiết (bảng kê hạng mục) (Itemized breakdown (bill of quantities))
| Thuật ngữ | 内訳書 |
|---|---|
| Cách đọc | うちわけしょ |
| Hán-Việt | NỘI DỊCH THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảng chi tiết (bảng kê hạng mục) |
| Tiếng Anh | Itemized breakdown (bill of quantities) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phần chi tiết đi kèm báo giá: từng hạng mục với tên, quy cách, khối lượng, đơn vị, đơn giá, thành tiền. Ở công trường, đây là thứ kỹ sư mở ra nhiều nhất — để biết hợp đồng đã tính những gì, và việc nào là phát sinh.
Lưu ý & thực tế
Đầy đủ là 内訳明細書, hay nói tắt 内訳 (うちわけ). Việc khách đòi làm mà không có trong 内訳書 là căn cứ để nói đó là 追加工事.
Câu ví dụ trong công việc
この作業が内訳書に入っているか、確認してから返事します。
Tôi sẽ kiểm xem việc này có trong bảng chi tiết không rồi mới trả lời.
内訳書の数量と、現場の数量が合いません。
Khối lượng trong bảng chi tiết và khối lượng thực tế ở công trường không khớp.