Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 保証書(ほしょうしょ) là gì?

Giấy bảo hành (Warranty certificate)

Thông tin thuật ngữ 保証書
Thuật ngữ保証書
Cách đọcほしょうしょ
Hán-ViệtBẢO CHỨNG THƯ
Nghĩa tiếng ViệtGiấy bảo hành
Tiếng AnhWarranty certificate
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Giấy cam kết bảo hành của nhà thầu hoặc nhà sản xuất cho một hạng mục: chống thấm, máy điều hoà, cửa… ghi phạm vi và thời hạn bảo hành. Giao cho chủ đầu tư trong bộ 竣工書類; thiếu một tờ là bị gọi lại.

Lưu ý & thực tế

保証 (bảo hành, bảo đảm) khác 保障 (bảo vệ, như 安全保障) và 補償 (đền bù) — ba từ đều đọc ほしょう.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đang yêu cầu nhà sản xuất gửi giấy bảo hành chống thấm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe