Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 作業員名簿 là gì?
Danh sách công nhân (Worker roster)
| Thuật ngữ | 作業員名簿 |
|---|---|
| Cách đọc | さぎょういんめいぼ |
| Hán-Việt | TÁC NGHIỆP VIÊN DANH BẠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Danh sách công nhân |
| Tiếng Anh | Worker roster |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Danh sách người vào làm ở công trường của từng thầu phụ: họ tên, tuổi, chức vụ, chứng chỉ, bảo hiểm, ngày khám sức khoẻ… Nộp trước khi vào làm, nằm trong bộ 安全書類. Nhà thầu chính dùng nó để biết ai đang ở công trường và người đó có đủ điều kiện làm việc được giao không.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt DANH BẠ: 名簿 chính là "danh bạ" tiếng Việt, nhưng ở đây là danh sách người. Người mới mà chưa có tên trong danh sách thì chưa cho làm.
Câu ví dụ trong công việc
明日から来る人を、作業員名簿に追加してください。
Hãy thêm người bắt đầu đến từ mai vào danh sách công nhân.
作業員名簿の資格の欄が、まだ書かれていません。
Cột chứng chỉ trong danh sách công nhân vẫn chưa được điền.