Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 施工体系図 là gì?
Sơ đồ hệ thống thi công (Construction organization chart)
| Thuật ngữ | 施工体系図 |
|---|---|
| Cách đọc | せこうたいけいず |
| Hán-Việt | THI CÔNG THỂ HỆ ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sơ đồ hệ thống thi công |
| Tiếng Anh | Construction organization chart |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Sơ đồ hình cây cho thấy ai làm việc gì: nhà thầu chính ở trên, các thầu phụ cấp 1, cấp 2 bên dưới, kèm kỹ sư phụ trách và phần việc. Lập từ 施工体制台帳 và phải dán chỗ dễ thấy ở công trường; công trình công thì dán cả chỗ người đi đường nhìn thấy.
Lưu ý & thực tế
Có thầu phụ mới vào hoặc đổi người phụ trách thì phải sửa sơ đồ — sơ đồ dán ngoài cổng mà cũ là lỗi hay bị nhắc khi kiểm tra.
Câu ví dụ trong công việc
施工体系図を、現場事務所の入口に貼りました。
Tôi đã dán sơ đồ hệ thống thi công ở lối vào văn phòng công trường.