Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ CCUS(シーシーユーエス) là gì?

Hệ thống tích luỹ nghề nghiệp xây dựng (Construction Career Up System)

Thông tin thuật ngữ CCUS
Thuật ngữCCUS
Cách đọcシーシーユーエス
Nghĩa tiếng ViệtHệ thống tích luỹ nghề nghiệp xây dựng
Tiếng AnhConstruction Career Up System
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Viết tắt của 建設キャリアアップシステム — hệ thống quốc gia ghi lại lý lịch làm việc của từng thợ: làm ở công trường nào, bao nhiêu ngày, có chứng chỉ gì, để đánh giá tay nghề và cải thiện đãi ngộ. Thợ quẹt thẻ CCUS khi vào công trường; nhiều công trình công và ゼネコン lớn yêu cầu dùng.

Lưu ý & thực tế

Thợ nước ngoài diện 特定技能 ngành xây dựng cũng phải đăng ký CCUS.

Câu ví dụ trong công việc

Khi vào công trường, hãy quẹt thẻ CCUS.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe