Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 相見積もり là gì?
Lấy báo giá so sánh (Competitive quotes)
| Thuật ngữ | 相見積もり |
|---|---|
| Cách đọc | あいみつもり |
| Hán-Việt | TƯƠNG KIẾN TÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Lấy báo giá so sánh |
| Tiếng Anh | Competitive quotes |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Xin báo giá cùng một việc từ nhiều công ty để so giá và điều kiện trước khi chọn. Muốn so được thì phải gửi cho tất cả cùng bản vẽ, cùng phạm vi, cùng điều kiện — nếu không, giá rẻ có khi chỉ vì thiếu hạng mục.
Lưu ý & thực tế
Nói tắt あいみつ; cũng viết 相見積 hoặc 相見積り. Nói trước với đối tác là đang lấy 相見積もり, đừng để họ tưởng chắc chắn được chọn.
Câu ví dụ trong công việc
内装工事は、三社で相見積もりを取ります。
Phần nội thất sẽ lấy báo giá so sánh từ ba công ty.
相見積もりなので、同じ図面と条件で出してください。
Vì là so sánh báo giá nên xin gửi theo cùng bản vẽ và điều kiện.