Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ テナント là gì?

Bên thuê mặt bằng (Tenant)

Thông tin thuật ngữ テナント
Thuật ngữテナント
Cách đọcテナント
Nghĩa tiếng ViệtBên thuê mặt bằng
Tiếng AnhTenant
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công ty, cửa hàng thuê mặt bằng trong toà nhà. Khi cải tạo toà nhà đang hoạt động, テナント là bên chịu ảnh hưởng trực tiếp: ồn, bụi, cắt điện nước. Với toà nhà mới, phần nội thất của bên thuê có khi do họ tự thuê nhà thầu khác làm, nên phải chia ranh giới rõ với phần việc của mình.

Lưu ý & thực tế

Ranh giới phần việc giữa chủ toà nhà và bên thuê hay chia kiểu A工事・B工事・C工事 — tuỳ toà nhà, xin bảng phân chia (施工区分) trước khi bắt đầu.

Câu ví dụ trong công việc

Trong giờ bên thuê đang mở cửa, không được làm việc gây tiếng ồn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe