Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 一括下請負(いっかつしたうけおい) là gì?

Giao thầu lại toàn bộ (khoán trắng) — bị cấm (Wholesale subcontracting (prohibited))

Thông tin thuật ngữ 一括下請負
Thuật ngữ一括下請負
Cách đọcいっかつしたうけおい
Hán-ViệtNHẤT QUÁT HẠ THỈNH PHỤ
Nghĩa tiếng ViệtGiao thầu lại toàn bộ (khoán trắng) — bị cấm
Tiếng AnhWholesale subcontracting (prohibited)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nhận thầu rồi giao lại gần như nguyên công trình cho công ty khác mà mình không thực sự quản lý thi công. 建設業法 điều 22 cấm việc này, cả bên giao lẫn bên nhận. Công trình tư nhân có thể được nếu chủ đầu tư đồng ý bằng văn bản TRƯỚC — trừ công trình xây mới chung cư; công trình công thì cấm tuyệt đối.

Lưu ý & thực tế

Văn nói gọi 丸投げ (まるなげ, "ném cả cục"). Nhà thầu chính phải tự làm phần quản lý thực chất (kế hoạch, tiến độ, chất lượng, an toàn, chỉ đạo kỹ thuật) — chỉ đứng tên thì vẫn bị coi là 一括下請負.

Câu ví dụ trong công việc

Để không thành giao thầu lại toàn bộ, chúng tôi với tư cách nhà thầu chính quản lý tiến độ và chất lượng chặt chẽ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe