Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 外注費(がいちゅうひ) là gì?

Chi phí thuê ngoài (trả thầu phụ) (Subcontracting cost)

Thông tin thuật ngữ 外注費
Thuật ngữ外注費
Cách đọcがいちゅうひ
Hán-ViệtNGOẠI CHÚ PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtChi phí thuê ngoài (trả thầu phụ)
Tiếng AnhSubcontracting cost
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tiền trả cho công ty bên ngoài làm một phần công việc — chủ yếu là thầu phụ. Với nhà thầu chính ở Nhật, đây thường là khoản lớn nhất trong giá thành, nên 原価管理 phần lớn là quản lý 外注費: chọn thầu phụ, đàm phán giá, kiểm khối lượng thanh toán.

Lưu ý & thực tế

外注 = thuê ngoài (đối lại 内製 = tự làm). Cùng chữ 注 với 発注.

Câu ví dụ trong công việc

Ở công trường này, chi phí thuê ngoài chiếm phần lớn giá thành.

Để giảm chi phí thuê ngoài, tôi đã lấy báo giá so sánh từ hai công ty.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe