Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 重機 là gì?
Máy xây dựng hạng nặng (Heavy machinery)
| Thuật ngữ | 重機 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅうき |
| Hán-Việt | TRỌNG CƠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Máy xây dựng hạng nặng |
| Tiếng Anh | Heavy machinery |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Gọi chung các máy xây dựng lớn: máy đào (バックホウ), cần cẩu, xe lu, máy đóng cọc… Tai nạn với 重機 thường rất nặng: bị cán, bị kẹp, bị đuôi máy quét trúng khi quay. Người không liên quan không được vào vùng hoạt động của máy.
Lưu ý & thực tế
Lái 重機 cần chứng chỉ theo loại máy và cỡ máy. Trong luật, máy đào, xe ủi… thuộc nhóm có tên dài 車両系建設機械 — ở công trường cứ nói 重機.
Câu ví dụ trong công việc
重機の周りには、近づかないでください。
Đừng lại gần xung quanh máy xây dựng.
重機のオペレーターと、合図の方法を決めておきます。
Thống nhất trước cách ra hiệu với người lái máy.