Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 旋回範囲(せんかいはんい) là gì?

Vùng quay của máy (Swing radius)

Thông tin thuật ngữ 旋回範囲
Thuật ngữ旋回範囲
Cách đọcせんかいはんい
Hán-ViệtTOÀN HỒI PHẠM VI
Nghĩa tiếng ViệtVùng quay của máy
Tiếng AnhSwing radius
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Phạm vi mà thân hoặc cần của máy đào, cần cẩu quét tới khi quay. Người đứng trong 旋回範囲 có thể bị đuôi máy đập trúng hoặc bị kẹp vào tường — người lái thường không thấy phía sau. Phải rào lại và cấm vào khi máy đang làm việc.

Lưu ý & thực tế

旋回 = quay vòng. Biển hay gặp: 旋回範囲内立入禁止.

Câu ví dụ trong công việc

Đặt cọc tiêu quanh vùng quay của máy để cấm vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe