Kính ngữ · 飲食店で配膳ミスを謝罪し迅速に交換する

Xin lỗi khi mang nhầm món ăn cho khách

Bạn là nhân viên quán ramen, mang nhầm ramen xì dầu cho khách (K = khách) gọi ramen miso. Khách đang vội vì giờ nghỉ trưa ngắn. Bạn xin lỗi, đổi món ngay và báo thời gian chờ.

Người khác (K)

Em ơi, tôi gọi ramen miso mà bát này là ramen xì dầu phải không?

Tôi

Dạ em thành thật xin lỗi quý khách! Em kiểm tra chưa kỹ nên mang nhầm món. Em đổi ngay cho quý khách ạ.

Người khác (K)

Giờ nghỉ của tôi không còn nhiều, tôi muốn ăn nhanh.

Tôi

Quý khách đang vội mà em làm phiền quá ạ. Bếp làm gấp, khoảng 5 phút nữa em mang ra ạ.

Người khác (K)

Được rồi, làm nhanh giúp tôi nhé.

Tôi

Dạ vâng, em xin dọn bát này đi ạ. Phiền quý khách đợi thêm một chút ạ.

Người khác (K)

Ừ, nhờ em.

Tôi

Em thật sự xin lỗi ạ. Em vào báo bếp ngay đây ạ.

Mẫu câu rút ra

  • Nhận lỗi mang nhầm món, ngắn gọn, không đổ cho bếp
  • Báo khách thời gian chờ ước chừng (ほど: khoảng — đừng hứa cứng khi chưa chắc)
  • Đề nghị đổi món ngay sau lời xin lỗi

Thuật ngữ xuất hiện trong tình huống

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe