Kanji

Chữ 黛 (ĐẠI) nghĩa là gì?

黛 đọc Hán-Việt là ĐẠI, nghĩa là mực kẻ lông mày; màu xanh đen của lông mày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđại
Âm Onタイ
Âm Kunまゆずみ
Số nét16
Bộ thủ chính黒 (hắc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đạiÂm On タイÂm Kun まゆずみ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

mực kẻ lông mày; màu xanh đen của lông mày

Mẹo nhớ

Phần đại diện 代 đặt trên màu đen 黒; hãy nhớ thứ MỰC XANH ĐEN dùng kẻ lông mày.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.