Từ vựng

食券機 (しょっけんき, shokkenki) nghĩa là gì?

食券機 (しょっけんき, shokkenki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy bán vé ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょっけんき
Romajishokkenki
しょっけんき
shokkenki

máy bán vé ăn

  1. 1máy bán vé ănmeal ticket machine

Tách thành phần

食 · 券 · 機

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.