Từ vựng

食 (しょく, shoku) nghĩa là gì?

食 (しょく, shoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thức ăn, lương thực, ẩm thực; việc ăn uống, sức ăn; (lượng từ) bữa ăn, phần ăn, suất ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょく
Romajishoku
Từ loạidanh từ
しょく
shoku

thức ăn, lương thực, ẩm thực; việc ăn uống, sức ăn; (lượng từ) bữa ăn, phần ăn, suất ăn

  1. 1danh từ thức ăn, lương thực, ẩm thựcfood; foodstuff
  2. 2danh từ việc ăn uống, sức ăneating; appetite
  3. 3danh từ · lượng từ (lượng từ) bữa ăn, phần ăn, suất ănmeal; portion

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.